Xưởng 15, Số 2258, Đường SanXing WuKeSong, Thị trấn JinFeng, Thành phố ZhangJiaGang, Tỉnh Giang Tô, Trung Quốc +86-18261857581 [email protected]
Kích thước (Dài × Rộng × Cao): ≥1950 × 550 × 1200 mm; Giường cáng có thể kéo dài và thu ngắn trong phạm vi 0–40 cm, thuận tiện cho việc tiếp cận các khu vực chật hẹp¹.
Phạm vi điều chỉnh chiều cao tổng thể: 370 (±50 mm) ~ 1240 (±120 mm)².
Chiều dài đệm lưng: ≥600 mm³.
Góc nâng tối đa của đệm lưng: ≥75°, điều chỉnh vô cấp⁴.
Chiều dài đệm chân: ≥900 mm⁵.
Góc nâng tối đa của đệm chân: ≥15°, điều chỉnh vô cấp⁶.
Trang bị thiết bị giải áp lực bằng tay, thích hợp sử dụng khi thiếu điện hoặc động cơ gặp sự cố⁷.
Toàn bộ cáng được làm từ hợp kim nhôm cường độ cao, với cơ chế gập chân đỡ kiểu chữ X trong thiết kế cấu trúc; đệm được làm từ vật liệu polyurethane, có khả năng chống mài mòn tốt, chống dầu, linh hoạt, chống ăn mòn hóa chất và độ đàn hồi cao.
Chế độ điều khiển cơ cấu nâng: động cơ không chổi than.
Cáng được trang bị 4 bánh xe đa hướng, đường kính của bánh xe ≥ 160 mm.
Trọng lượng bản thân: ≤ 110 kg.
Khả năng chịu tải tối đa: ≥ 160 kg.
Cấu hình tiêu chuẩn: hai pin sạc lithium sắt phốt phát có thể tháo rời.
Nguồn điện hoạt động: DC 25,6 V, 2,5 Ah.
Bảo vệ quá dòng cho động cơ: ba lớp bảo vệ (bảo vệ bộ điều khiển động cơ + bảo vệ cơ sở pin + bảo vệ pin).
Thời gian để cáng được nâng từ vị trí thấp nhất lên vị trí cao nhất bằng động cơ điện là ≤8 giây; Số lần nâng/hạ của một pin đơn trong điều kiện không tải khoảng 110 lần, và khoảng 70 lần trong điều kiện có tải16.
Khả năng chịu tải của giá truyền dịch dạng telescop: ≥5 kg17.
Tay tựa của khoang cáng có thể thu vào18.
Chức năng cảnh báo: đèn nhấp nháy + âm thanh còi19.